Bảng chữ cũng là danh sách bài học
Các trang Hiragana và Katakana mở từ phần “Tiếng Nhật cơ bản” của Trang chủ. Thẻ tóm tắt ở trên cùng đếm số chữ bạn đã biết; bảng bên dưới chia làm ba nhóm: Cơ bản (46 chữ), Âm đục, bán đục (dakuten và handakuten), và Âm ghép (きゃ, しゅ, ちょ, v.v.). Ô tô đặc nghĩa là Đã nhớ, ô chỉ có viền nghĩa là đang học.

Mỗi hàng một bài học
Mỗi hàng của bảng là một bài học: các ô chữ để chạm nghe, romaji, dấu đã biết, thứ tự nét viết của từng chữ, và “Từ bạn đọc được”: những từ thật trong từ điển chỉ gồm các chữ đã học đến hàng đó, với romaji được giấu sau một nút để bạn thử đọc trước. Nút “Trắc nghiệm hàng này” kết thúc bài học.

Quy tắc đọc
Nhóm cuối của mỗi bảng giải thích những quy tắc người mới bắt đầu hay vấp: っ nhỏ và nguyên âm dài trong hiragana; dấu kéo dài ー, ッ nhỏ và các tổ hợp của từ mượn (ファ, ティ, ウィ) trong katakana. Mỗi quy tắc có các từ ví dụ để bạn đọc.
Trắc nghiệm mười câu, không lên lịch lại
Trắc nghiệm kana có ba dạng câu hỏi: chữ sang romaji, romaji sang chữ, và âm thanh sang chữ. Một chữ trở thành Đã nhớ sau ba lần trả lời đúng liên tiếp, và quay lại Đang học nếu bạn trả lời sai. Khác với từ vựng và kanji, các chữ kana không được lên lịch lại: khi bạn đọc được tất cả, bảng coi như xong. Phần tóm tắt cuối bài cho thấy điểm của bạn, các chữ mới nhớ và các chữ bạn trả lời sai.

Bắt đầu từ đây
Khi bạn mở ứng dụng lần đầu, ứng dụng hỏi bạn đang bắt đầu từ con số 0 hay đã đọc được hiragana. Người mới bắt đầu sẽ thấy “Làm quen với Hiragana” là bước đầu tiên trên Trang chủ, tiếp theo là 20 từ đầu tiên, bài ngữ pháp đầu tiên, chữ kanji đầu tiên và bộ đề luyện thi đầu tiên.